大酒缸 đại tửu hang Hán Việt: đại tửu hang Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 酒 (tửu) + 缸 (hang)Hán Việtđại tửu hangCấu tạo大 + 酒 + 缸 · đại + tửu + hang nghĩa thành phần: đại + tửu + hang