大釜 dà fǔ · đại phủ Hán Việt: đại phủ · Pinyin: dà fǔ Tổng quan vạc lớn Cấu tạo: 大 (đại) + 釜 (phủ)Pinyindà fǔHán Việtđại phủCấu tạo大 + 釜 · đại + phủ nghĩa thành phần: đại + phủ Nghĩa ViệtCihui vạc lớnEngCC-CEDICT cauldronCihui cauldronjaJMdict cauldron