大鈞 dà jūn · đại quân Hán Việt: đại quân · Pinyin: dà jūn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 鈞 (quân)Pinyindà jūnHán Việtđại quânCấu tạo大 + 鈞 · đại + quân nghĩa thành phần: đại + quân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.天。《文選.盧諶.贈劉琨》:「大鈞載運,良辰遂往。」 2.鈞,音調。大鈞指五音中宮、商二音。《國語.周語下》:「大鈞有鎛無鍾,甚大無鎛,鳴其細也。」