大鉗 đại kiềm Hán Việt: đại kiềm Tổng quan kìm lớn: kìm to Cấu tạo: 大 (đại) + 鉗 (kiềm)Hán Việtđại kiềmCấu tạo大 + 鉗 · đại + kiềm nghĩa thành phần: đại + kiềm Nghĩa ViệtCihui kìm lớn: kìm toEngCihui 大鉗 dàqián n. tongs