大鍋
đại oa
Hán Việt: đại oa · Pinyin: dà guō
Tổng quan
chảo lớn | nồi lớn
Nghĩa
Việt
- Cihui chảo lớn | nồi lớn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大型的鍋子。《紅樓復夢》第九八回:「這是宅裡內廚房的大鍋,辛大奶奶叫拿出來收拾。」
Eng
- CC-CEDICT a big wok|cauldron
- Cihui a big wok; cauldron
ja
- JMdict large pot|cauldron