大錘 dà chuí · đại chuy Hán Việt: đại chuy · Pinyin: dà chuí Tổng quan búa tạ Cấu tạo: 大 (đại) + 錘 (chuy)Pinyindà chuíHán Việtđại chuyCấu tạo大 + 錘 · đại + chuy nghĩa thành phần: đại + chuy Nghĩa ViệtCihui búa tạEngCC-CEDICT sledgehammerCihui sledgehammer