大長

dà zhǎng đại trường

Hán Việt: đại trường · Pinyin: dà zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 首领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.首领。