大閒 dà xián · đại gian Hán Việt: đại gian · Pinyin: dà xián Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 閒 (gian)Pinyindà xiánHán Việtđại gianCấu tạo大 + 閒 · đại + gian nghĩa thành phần: đại + gian