大閹 dà yān · đại yêm Hán Việt: đại yêm · Pinyin: dà yān Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 閹 (yêm)Pinyindà yānHán Việtđại yêmCấu tạo大 + 閹 · đại + yêm nghĩa thành phần: đại + yêm