大問 dà wèn · đại vấn Hán Việt: đại vấn · Pinyin: dà wèn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 問 (vấn)Pinyindà wènHán Việtđại vấnCấu tạo大 + 問 · đại + vấn nghĩa thành phần: đại + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代诸侯国之间派遣高级官员通问修好; 谓帝王的垂询。Tân Hoa Tự Điển 1.古代诸侯国之间派遣高级官员通问修好。 2.谓帝王的垂询。