大閒 dà xián · đại gian Hán Việt: đại gian · Pinyin: dà xián Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 閒 (gian)Pinyindà xiánHán Việtđại gianCấu tạo大 + 閒 · đại + gian nghĩa thành phần: đại + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 基本的行为准则。语本《论语.子张》"大德不逾闲。"Tân Hoa Tự Điển 1.基本的行为准则。语本《论语.子张》"大德不逾闲。"