大阮

dà ruǎn đại nguyễn

Hán Việt: đại nguyễn · Pinyin: dà ruǎn

Tổng quan

đàn nguyệt lớn hoặc đàn lute trầm, giống tỳ bà 琵琶 và trung nguyệt 中阮 nhưng lớn hơn và âm vực thấp hơn

Cấu tạo: (đại) + (nguyễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đàn nguyệt lớn hoặc đàn lute trầm, giống tỳ bà 琵琶 và trung nguyệt 中阮 nhưng lớn hơn và âm vực thấp hơn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.三國魏阮籍的美稱。參見「阮籍」條。 2.阮咸的別名。參見「阮咸」條。

Eng

  • CC-CEDICT daruan or bass lute, like pipa 琵琶 and zhongruan 中阮 but bigger and lower range
  • Cihui daruan or bass lute, like pipa 琵琶 and zhongruan 中阮 but bigger and lower range