大防

dà fáng đại phòng

Hán Việt: đại phòng · Pinyin: dà fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.大堤。 2.谓重要的﹑原则性的界限。 3.山名。即大房山。参见"大房"。