大院
đại viện
Hán Việt: đại viện · Pinyin: dà yuàn
Tổng quan
sân | khu nhà
Nghĩa
Việt
- Cihui sân | khu nhà
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 無隸屬關係的較下級機關對較高級或平行機關使用的公文用語。
Eng
- CC-CEDICT courtyard; compound
- Cihui courtyard; compound