大隗 dà kuí · đại ngôi Hán Việt: đại ngôi · Pinyin: dà kuí Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 隗 (ngôi)Pinyindà kuíHán Việtđại ngôiCấu tạo大 + 隗 · đại + ngôi nghĩa thành phần: đại + ngôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神名。Tân Hoa Tự Điển 1.神名。