大雁

dà yàn đại nhạn

Hán Việt: đại nhạn · Pinyin: dà yàn

Tổng quan

ngỗng trời | LT:隻|只 chim nhạn。鴻雁(鳥名)。

Cấu tạo: (đại) + (nhạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngỗng trời | LT:隻|只 chim nhạn。鴻雁(鳥名)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鴻雁的別名。參見「鴻雁」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸿雁(鸟名);泛指雁类。

Eng

  • CC-CEDICT wild goose|CL:隻|只[zhi1]
  • Cihui wild goose; CL:隻|只