大集 đại tập Hán Việt: đại tập Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 集 (tập)Hán Việtđại tậpCấu tạo大 + 集 · đại + tập nghĩa thành phần: đại + tập Nghĩa EngCihui 大集 dàjí n. 1. rally 2. fair 3. your great works