大雕鴞 dàdiāoxiāo · đại điêu hào Hán Việt: đại điêu hào · Pinyin: dàdiāoxiāo Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 雕 (điêu) + 鴞 (hào)PinyindàdiāoxiāoHán Việtđại điêu hàoCấu tạo大 + 雕 + 鴞 · đại + điêu + hào nghĩa thành phần: đại + điêu + hào Nghĩa EngCihui great horned owl