大雨

dà yǔ đại vũ

Hán Việt: đại vũ · Pinyin: dà yǔ

Tổng quan

mưa to | Lượng từ: 場|场

Cấu tạo: (đại) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mưa to | Lượng từ: 場|场

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指下得很大的雨;气象学上指1小时内雨量达8.1-15.9毫米的雨,或24小时内雨量达25-49.9毫米的雨。

Eng

  • CC-CEDICT heavy rain|CL:場|场[chang2]
  • Cihui heavy rain; CL:場|场

ja

  • JMdict heavy rain|torrential rainfall|downpour

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

细雨