大電 dà diàn · đại điện Hán Việt: đại điện · Pinyin: dà diàn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 電 (điện)Pinyindà diànHán Việtđại điệnCấu tạo大 + 電 · đại + điện nghĩa thành phần: đại + điện