大霧 dà wù · đại vụ Hán Việt: đại vụ · Pinyin: dà wù Tổng quan sương mù dày đặc Cấu tạo: 大 (đại) + 霧 (vụ)Pinyindà wùHán Việtđại vụCấu tạo大 + 霧 · đại + vụ nghĩa thành phần: đại + vụ Nghĩa ViệtCihui sương mù dày đặcEngCC-CEDICT thick fogCihui thick fog