大露營 đại lộ doanh Hán Việt: đại lộ doanh Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 露 (lộ) + 營 (doanh)Hán Việtđại lộ doanhCấu tạo大 + 露 + 營 · đại + lộ + doanh nghĩa thành phần: đại + lộ + doanh Nghĩa EngCihui 大露營 àlùyíng n. jamboree