大項

dà xiàng đại hạng

Hán Việt: đại hạng · Pinyin: dà xiàng

Tổng quan

hạng mục chính (của chương trình)

Cấu tạo: (đại) + (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạng mục chính (của chương trình)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在三段论的结论中做谓项的概念。

Eng

  • CC-CEDICT main item (of program)
  • Cihui main item (of program)