大顽

đại ngoan

Hán Việt: đại ngoan

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (ngoan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大壞蛋、惡徒。《水滸傳》第七八回:「董平大笑,喝道:『只你便是殺晚爺的大頑!』王文德聽了,大怒。」