大顏 dà yán · đại nhan Hán Việt: đại nhan · Pinyin: dà yán Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 顏 (nhan)Pinyindà yánHán Việtđại nhanCấu tạo大 + 顏 · đại + nhan nghĩa thành phần: đại + nhan