大項目 đại hạng mục Hán Việt: đại hạng mục Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 項 (hạng) + 目 (mục)Hán Việtđại hạng mụcCấu tạo大 + 項 + 目 · đại + hạng + mục nghĩa thành phần: đại + hạng + mục Nghĩa EngCihui 大項目 àxiàngmù n. broad heading