大額

dà é đại ngạch

Hán Việt: đại ngạch · Pinyin: dà é

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (ngạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。数额较大的:~存单|~资金。