大食

dà shí đại thực

Hán Việt: đại thực · Pinyin: dà shí

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。即阿拉伯帝國,回教教祖穆罕默德所創建。《新唐書.卷二二一.西域列傳下.大食》:「大食,本波斯地。男子鼻高,黑而髯。好白皙,出輒鄣面。」

Eng

  • Cihui 大食 àshí n. <hist.> Arab empire

ja

  • JMdict gluttony