大饗

dà xiǎng đại hưởng

Hán Việt: đại hưởng · Pinyin: dà xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 合祀先王的祭礼; 遍祭五方天帝; 谓天子宴饮诸侯来朝者; 指上级以酒食慰劳下级。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.合祀先王的祭礼。 2.遍祭五方天帝。 3.谓天子宴饮诸侯来朝者。 4.指上级以酒食慰劳下级。