大飯桶 đại phạn dũng Hán Việt: đại phạn dũng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 飯 (phạn) + 桶 (dũng)Hán Việtđại phạn dũngCấu tạo大 + 飯 + 桶 · đại + phạn + dũng nghĩa thành phần: đại + phạn + dũng Nghĩa EngCihui 大飯桶 àfàntǒng n. glutton M:²zhī/ge