大館 dà guǎn · đại quán Hán Việt: đại quán · Pinyin: dà guǎn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 館 (quán)Pinyindà guǎnHán Việtđại quánCấu tạo大 + 館 · đại + quán nghĩa thành phần: đại + quán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 警察局。《二十年目睹之怪現狀》第五七回:「想了半天,還不見來,他便把兩個皮包,送到大館裡去。」