大馬 dà mǎ · đại mã Hán Việt: đại mã · Pinyin: dà mǎ Tổng quan Malaysia Cấu tạo: 大 (đại) + 馬 (mã)Pinyindà mǎHán Việtđại mãCấu tạo大 + 馬 · đại + mã nghĩa thành phần: đại + mã Nghĩa ViệtCihui MalaysiaEngCC-CEDICT MalaysiaCihui Malaysia