大馮君 dà féng jūn · đại phùng quân Hán Việt: đại phùng quân · Pinyin: dà féng jūn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 馮 (phùng) + 君 (quân)Pinyindà féng jūnHán Việtđại phùng quânCấu tạo大 + 馮 + 君 · đại + phùng + quân nghĩa thành phần: đại + phùng + quân