大馮小馮 dà féng xiǎo féng · đại phùng tiểu phùng Hán Việt: đại phùng tiểu phùng · Pinyin: dà féng xiǎo féng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 馮 (phùng) + 小 (tiểu) + 馮 (phùng)Pinyindà féng xiǎo féngHán Việtđại phùng tiểu phùngCấu tạo大 + 馮 + 小 + 馮 · đại + phùng + tiểu + phùng nghĩa thành phần: đại + phùng + tiểu + phùng