大騩 dà guī · đại quỷ Hán Việt: đại quỷ · Pinyin: dà guī Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 騩 (quỷ)Pinyindà guīHán Việtđại quỷCấu tạo大 + 騩 · đại + quỷ nghĩa thành phần: đại + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山名。在今河南新郑县西南。Tân Hoa Tự Điển 1.山名。在今河南新郑县西南。