大马猴 đại mã hầu Hán Việt: đại mã hầu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 马 (mã) + 猴 (hầu)Hán Việtđại mã hầuCấu tạo大 + 马 + 猴 · đại + mã + hầu nghĩa thành phần: đại + mã + hầu