大马趴 Tổng quan ngã sấp; ngã ụp mặt。身體向前跌倒的姿勢。 摔了個大馬趴 trượt một cái ngã ụp mặt Cấu tạo: 大 (đại) + 马 (mã) + 趴Cấu tạo大 + 马 + 趴 Nghĩa ViệtCihui ngã sấp; ngã ụp mặt。身體向前跌倒的姿勢。 摔了個大馬趴 trượt một cái ngã ụp mặt