大鱼

đại ngư

Hán Việt: đại ngư

Tổng quan

đại ngư (傳說)梵語摩竭Makara魚,譯言大魚。商人入海,高聲念佛,免摩竭魚之難。見摩竭條。☸

Cấu tạo: (đại) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại ngư (傳說)梵語摩竭Makara魚,譯言大魚。商人入海,高聲念佛,免摩竭魚之難。見摩竭條。☸

ja

  • JMdict large fish