大鳥

đại điểu

Hán Việt: đại điểu

Tổng quan

chim to

Cấu tạo: (đại) + (điểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chim to

ja

  • JMdict large bird|peng (giant bird said to transform from a fish)|fenghuang (Chinese phoenix)