大鳴 đại minh Hán Việt: đại minh Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 鳴 (minh)Hán Việtđại minhCấu tạo大 + 鳴 · đại + minh nghĩa thành phần: đại + minh Nghĩa EngCihui 大鳴 dàmíng v. speak out freely