大鴻 dà hóng · đại hồng Hán Việt: đại hồng · Pinyin: dà hóng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 鴻 (hồng)Pinyindà hóngHán Việtđại hồngCấu tạo大 + 鴻 · đại + hồng nghĩa thành phần: đại + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黄帝之臣鬼臾区之号。Tân Hoa Tự Điển 1.黄帝之臣鬼臾区之号。