大麴
đại khúc
Hán Việt: đại khúc · Pinyin: dà qū
Tổng quan
1. men (cất rượu)。釀造白酒用的一種曲。 2. rượu mạnh; rượu có nồng độ cao。用大曲釀造的一種白酒。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. men (cất rượu)。釀造白酒用的一種曲。 2. rượu mạnh; rượu có nồng độ cao。用大曲釀造的一種白酒。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.以麥製成,用以釀酒的發酵物。 2.以大麴釀成的酒。如:「金門大麴」、「馬祖大麴」。
Eng
- Cihui 大曲 àqū n. 1. yeast for making hard liquor 2. hard liquor made with such yeast