大點 dà diǎn · đại điểm Hán Việt: đại điểm · Pinyin: dà diǎn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 點 (điểm)Pinyindà diǎnHán Việtđại điểmCấu tạo大 + 點 · đại + điểm nghĩa thành phần: đại + điểm