大鼠 dà shǔ · đại thử Hán Việt: đại thử · Pinyin: dà shǔ Tổng quan chuột cống Cấu tạo: 大 (đại) + 鼠 (thử)Pinyindà shǔHán Việtđại thửCấu tạo大 + 鼠 · đại + thử nghĩa thành phần: đại + thử Nghĩa ViệtCihui chuột cốngEngCC-CEDICT ratCihui rat