天下無難事,只怕有心人

Tổng quan

Cấu tạo: 天 (thiên) + 下 (hạ) + 无 (vô) + 难 (nan) + 事 (sự) + , + 只 (chỉ) + 怕 (phạ) + 有 (hữu) + 心 (tâm) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

天下无难事,只怕有心人 · 天下本无事,庸人自召之 · 天下本无事,庸人自扰之