天絲

tiān sī thiên ti

Hán Việt: thiên ti · Pinyin: tiān sī

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜘蛛等昆虫所吐的飘荡在空中的游丝; 仙女纺织用的丝线。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜘蛛等昆虫所吐的飘荡在空中的游丝。 2.仙女纺织用的丝线。