天主教教徒 thiên chủ giáo giáo đồ Hán Việt: thiên chủ giáo giáo đồ Tổng quan người theo chủ nghĩa giáo hoàng Cấu tạo: 天 (thiên) + 主 (chủ) + 教 (giáo) + 教 (giáo) + 徒 (đồ)Hán Việtthiên chủ giáo giáo đồTừ loạidanhCấu tạo天 + 主 + 教 + 教 + 徒 · thiên + chủ + giáo + giáo + đồ nghĩa thành phần: thiên + chủ + giáo + giáo + đồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người theo Giáo hoàngMainlandKaggle Zh-Vi papalist Từ liên quan Gần nghĩa天主教式的 · 天主的羔羊 · 天主教会 · 天主教徒 · 天主教的 · 天主教神父 · 天主实义 · 天主教地