天主教地 thiên chủ giáo địa Hán Việt: thiên chủ giáo địa Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 主 (chủ) + 教 (giáo) + 地 (địa)Hán Việtthiên chủ giáo địaCấu tạo天 + 主 + 教 + 地 · thiên + chủ + giáo + địa nghĩa thành phần: thiên + chủ + giáo + địa Nghĩa EngCihui papistically