天主实义

tiān zhǔ shí yìthiên chủ thật nghĩa

Hán Việt: thiên chủ thật nghĩa · Pinyin: tiān zhǔ shí yì

Tổng quan

Cấu tạo: 天 (thiên) + 主 (chủ) + 實 (thật) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thiên Chủ Thực Nghĩa

Đức

  • Handedict Die wahre Bedeutung Gottes (Buch von Matteo Ricci, 1594) (Lit, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

天主教会 · 天主教徒 · 天主教的 · 天主教 · 天主教式的 · 天主教教徒 · 天主的羔羊 · 天主教地