天樂 tiān lè · thiên nhạc Hán Việt: thiên nhạc · Pinyin: tiān lè Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 樂 (nhạc)Pinyintiān lèHán Việtthiên nhạcCấu tạo天 + 樂 · thiên + nhạc nghĩa thành phần: thiên + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺适天道之乐。Tân Hoa Tự Điển 1.顺适天道之乐。